Polish Female Names Starting With T
All 1,593 Polish female names beginning with T, ranked by how many women carry each. Teresa (319,921) and Tetiana (91,308) lead. Meanings and diminutives at every name. 2025 data.
Try a first name
25,162 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 1,830 male first names
Female First Names
There are 1,593 female first names
Jump to a letter
Browse by first letter
Showing
100
of
1,593
#
Name
Births
Bearers
201
Tsitsi
♀
0
17
–
202
Tugba
♀
0
17
–
203
Tamira
♀
0
16
–
204
Tanvi
♀
0
16
–
205
Thi Thanh Huyen
♀
0
16
–
206
Thi Tinh
♀
0
16
–
207
Thị Nguyệt
♀
0
16
–
208
Tula
♀
0
16
–
209
Tulasi
♀
0
16
–
210
Tülay
♀
0
16
–
211
Tammy
♀
0
15
–
212
Telma
♀
0
15
–
213
Teodoziia
♀
0
15
–
214
Teya
♀
4
15
▲
215
Thaís
♀
0
15
–
216
Thi Minh
♀
0
15
–
217
Thi Thu Hien
♀
0
15
–
218
Thi Xuan
♀
0
15
–
219
Thị Hoài
♀
0
15
–
220
Thị Tuyết
♀
0
15
–
221
Tiara
♀
0
15
–
222
Toita
♀
0
15
–
223
Tsiuri
♀
0
15
–
224
Tsvitana
♀
0
15
–
225
Takhira
♀
0
14
–
226
Tami
♀
0
14
–
227
Taus
♀
0
14
–
228
Teja
♀
5
14
▲
229
Temida
♀
0
14
–
230
Thi Nguyet
♀
0
14
–
231
Thi Tham
♀
0
14
–
232
Thu Hà
♀
0
14
–
233
Thị Hòa
♀
0
14
–
234
Thị Quỳnh
♀
0
14
–
235
Tiantian
♀
0
14
–
236
Togzhan
♀
0
14
–
237
Trish
♀
0
14
–
238
Tais
♀
0
13
–
239
Takako
♀
0
13
–
240
Thi Anh
♀
0
13
–
241
Thi Duyen
♀
0
13
–
242
Thi Lan Anh
♀
0
13
–
243
Thi Linh
♀
0
13
–
244
Thi Ngoc
♀
0
13
–
245
Thi Thu Trang
♀
0
13
–
246
Thi Thuong
♀
0
13
–
247
Thi Vinh
♀
0
13
–
248
Thu Ha
♀
0
13
–
249
Thuy Duong
♀
0
13
–
250
Thị Hải
♀
0
13
–
251
Thị Ngân
♀
0
13
–
252
Tiina
♀
0
13
–
253
Tolganay
♀
0
13
–
254
Tomisława
♀
0
13
–
255
Traute
♀
0
13
–
256
Trinity
♀
0
13
–
257
Tsisana
♀
0
13
–
258
Tânia
♀
0
13
–
259
Tünde
♀
0
13
–
260
Tacjanna
♀
0
12
–
261
Taira
♀
0
12
–
262
Taliko
♀
0
12
–
263
Tamiła
♀
0
12
–
264
Thi Hoan
♀
0
12
–
265
Thi Huyen Trang
♀
0
12
–
266
Thi Kim Oanh
♀
0
12
–
267
Thu Hien
♀
0
12
–
268
Thu Huong
♀
0
12
–
269
Thị Bích
♀
0
12
–
270
Thị Hải Yến
♀
0
12
–
271
Thị Lan Anh
♀
0
12
–
272
Thị Quyên
♀
0
12
–
273
Thủy
♀
0
12
–
274
Tiffani
♀
0
12
–
275
Tiia
♀
0
12
–
276
Tiunde
♀
0
12
–
277
Trần
♀
0
12
–
278
Tzlil
♀
0
12
–
279
Tabea
♀
0
11
–
280
Taguhi
♀
0
11
–
281
Tahira
♀
0
11
–
282
Tamia
♀
0
11
–
283
Tamika
♀
0
11
–
284
Tayisa
♀
0
11
–
285
Tekle
♀
0
11
–
286
Teresita
♀
0
11
–
287
Teuta
♀
0
11
–
288
Thi Giang
♀
0
11
–
289
Thi Hai
♀
0
11
–
290
Thi Quy
♀
0
11
–
291
Thi Thuan
♀
0
11
–
292
Thuy Tien
♀
0
11
–
293
Thùy
♀
0
11
–
294
Thị Bình
♀
0
11
–
295
Thị Hồng Nhung
♀
0
11
–
296
Thị Kim Ngân
♀
0
11
–
297
Thị Thu Hương
♀
0
11
–
298
Thị Vân Anh
♀
0
11
–
299
Thị Xuân
♀
0
11
–
300
Todorka
♀
0
11
–