Polish Female Names Starting With T
All 1,593 Polish female names beginning with T, ranked by how many women carry each. Teresa (319,921) and Tetiana (91,308) lead. Meanings and diminutives at every name. 2025 data.
Try a first name
25,162 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 1,830 male first names
Female First Names
There are 1,593 female first names
Jump to a letter
Browse by first letter
Showing
100
of
1,593
#
Name
Births
Bearers
101
Thị Nga
♀
0
34
–
102
Thi Hang
♀
0
33
–
103
Tam
♀
0
32
–
104
Tayisiya
♀
0
31
–
105
Thị Dung
♀
0
31
–
106
Tomoko
♀
0
31
–
107
Thelma
♀
0
30
–
108
Thi Hanh
♀
0
30
–
109
Thi Lan
♀
0
30
–
110
Thị Hiền
♀
0
30
–
111
Thị Phương
♀
0
30
–
112
Tiziana
♀
0
30
–
113
Taisja
♀
0
29
–
114
Talita
♀
0
29
–
115
Thi Ha
♀
0
29
–
116
Thị Hồng
♀
0
29
–
117
Turkan
♀
0
29
–
118
Thi Huyen
♀
0
28
–
119
Thi Nga
♀
0
28
–
120
Thị Nhung
♀
0
28
–
121
Thị Trang
♀
0
28
–
122
Thalia
♀
0
27
–
123
Thị Hoa
♀
0
27
–
124
Thị Thúy
♀
0
27
–
125
Tijana
♀
0
27
–
126
Tingting
♀
0
27
–
127
Tasnim
♀
0
26
–
128
Thi Lien
♀
0
26
–
129
Thị Hạnh
♀
0
26
–
130
Thị Thu
♀
0
26
–
131
Talina
♀
0
25
–
132
Taly
♀
0
25
–
133
Thi Hue
♀
0
25
–
134
Thi Mai
♀
0
25
–
135
Thi Thao
♀
0
25
–
136
Thuy Linh
♀
0
25
–
137
Tian
♀
0
25
–
138
Tuǧba
♀
0
25
–
139
Tycjana
♀
0
25
–
140
Taina
♀
0
24
–
141
Tanita
♀
0
24
–
142
Taresa
♀
0
24
–
143
Temenuzhka
♀
0
24
–
144
Thị Lan
♀
0
24
–
145
Tímea
♀
0
24
–
146
Tabita
♀
0
23
–
147
Tahmina
♀
0
23
–
148
Thi Yen
♀
0
23
–
149
Thị Loan
♀
0
23
–
150
Thị Thảo
♀
0
23
–
151
Thị Yến
♀
0
23
–
152
Tomiła
♀
3
23
▲
153
Taisija
♀
0
22
▼
154
Thi Nhung
♀
0
22
–
155
Thi Tam
♀
0
22
–
156
Thi Thu Huong
♀
0
22
–
157
Thi Van
♀
0
22
–
158
Thị Huệ
♀
0
22
–
159
Thị Oanh
♀
0
22
–
160
Tracey
♀
0
22
–
161
Turana
♀
0
22
–
162
Taya
♀
0
21
▼
163
Thi Binh
♀
0
21
–
164
Thi Oanh
♀
0
21
–
165
Thi Tuyet
♀
0
21
–
166
Thị Liên
♀
0
21
–
167
Thị Mai
♀
0
21
–
168
Thị Ngọc
♀
0
21
–
169
Thị Thanh
♀
0
21
–
170
Thị Vân
♀
0
21
–
171
Tsion
♀
0
21
–
172
Tuana
♀
0
21
–
173
Tunzala
♀
0
21
–
174
Tuyet
♀
0
21
–
175
Thị Huyền
♀
0
20
–
176
Thị Hường
♀
0
20
–
177
Tamilla
♀
0
19
–
178
Tamriko
♀
0
19
–
179
Tereziia
♀
0
19
–
180
Theresia
♀
0
19
–
181
Thi Thu Ha
♀
0
19
–
182
Thi Thu Hang
♀
0
19
–
183
Thị Phượng
♀
0
19
–
184
Tuǧçe
♀
0
19
–
185
Tadea
♀
0
18
–
186
Talent
♀
0
18
–
187
Tarja
♀
0
18
–
188
Thanh Ha
♀
0
18
–
189
Thi Ly
♀
0
18
–
190
Thi Trang
♀
0
18
–
191
Thị Thu Hà
♀
0
18
–
192
Thị Thu Trang
♀
0
18
–
193
Tomomi
♀
0
18
–
194
Tra My
♀
0
18
–
195
Taja
♀
0
17
–
196
Tashinga
♀
0
17
–
197
Thi Ngoc Anh
♀
0
17
–
198
Thị Linh
♀
0
17
–
199
Thị Lý
♀
0
17
–
200
Thị Tâm
♀
0
17
–