Skip to main content

Polish First Names

All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.

Try a first name

65,915 first names · updated 3 Apr 2025

Showing 100 of 65,915
# Name Bearers
65801 Ðiệp 2 65802 Ðình Anh 2 65803 Ðình Biên 2 65804 Ðình Chung 2 65805 Ðình Công 2 65806 Ðình Cương 2 65807 Ðình Duy 2 65808 Ðình Dũng 2 65809 Ðình Giang 2 65810 Ðình Hiếu 2 65811 Ðình Hưng 2 65812 Ðình Hải 2 65813 Ðình Linh 2 65814 Ðình Lương 2 65815 Ðình Minh 2 65816 Ðình Mạnh 2 65817 Ðình Pháp 2 65818 Ðình Quân 2 65819 Ðình Tiến 2 65820 Ðình Trường 2 65821 Ðình Trọng 2 65822 Ðăng An 2 65823 Ðại Phong 2 65824 Ðức Chính 2 65825 Ðức Cương 2 65826 Ðức Duy 2 65827 Ðức Hoàng 2 65828 Ðức Huỳnh 2 65829 Ðức Hạnh 2 65830 Ðức Hải 2 65831 Ðức Khang 2 65832 Ðức Lương 2 65833 Ðức Lợi 2 65834 Ðức Ninh 2 65835 Ðức Phúc 2 65836 Ðức Trọng 2 65837 Ðức Tâm 2 65838 Ömer Can 2 65839 Ömercan 2 65840 Özberk 2 65841 Özgecan 2 65842 Özgesu 2 65843 Özgür Deni̇z 2 65844 Özgűr 2 65845 Übeydullah 2 65846 Ümi̇t Can 2 65847 Üner 2 65848 Üzeyir 2 65849 Ąžuolas 2 65850 Ćazim 2 65851 Časlav 2 65852 Čeněk 2 65853 Đình Long 2 65854 Đình Nam 2 65855 Đình Thuấn 2 65856 Đình Tiến 2 65857 Đình Tuấn 2 65858 Đình Tấn 2 65859 Đại 2 65860 Đức Duy 2 65861 Đức Khôi 2 65862 Đức Long 2 65863 Đức Toàn 2 65864 Ēvalds 2 65865 Ĺubica 2 65866 Ļubova 2 65867 Ławr 2 65868 Łazar 2 65869 Łeonid 2 65870 Łesja 2 65871 Łoreta 2 65872 Łukas 2 65873 Łukian 2 65874 Łukieria 2 65875 Łukija 2 65876 Łyczezar 2 65877 Ņina 2 65878 Śnierzanna 2 65879 Śtefan 2 65880 Światomir 2 65881 Światoslaw 2 65882 Świerad 2 65883 Świętopełk 2 65884 Şadi̇ye 2 65885 Şakir 2 65886 Şefi̇k 2 65887 Şerban 2 65888 Şerefhan 2 65889 Şeval 2 65890 Şivan 2 65891 Şi̇ri̇n 2 65892 Şule Nur 2 65893 Şükriye 2 65894 Şükrüye 2 65895 Šaban 2 65896 Šefćet 2 65897 Šime 2 65898 Šukri 2 65899 Űlkű 2 65900 Żanette 2