Polish First Names
All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.
Try a first name
65,915 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 40,753 male first names
Female First Names
There are 25,162 female first names
Showing
100
of
65,915
#
Name
Births
Bearers
63901
Vsevołod
0
2
–
63902
Vu An
0
2
–
63903
Vu Thang
0
2
–
63904
Vujadin
0
2
–
63905
Vukar
0
2
–
63906
Vuktoriia
0
2
–
63907
Vulindlela
0
2
–
63908
Vuslat
0
2
–
63909
Vusumuzi
0
2
–
63910
Vyachaslav
0
2
–
63911
Vyarka
0
2
–
63912
Vyatcheslav
0
2
–
63913
Vycheslav
0
2
–
63914
Vyktoryia
0
2
–
63915
Vyra
0
2
–
63916
Vysagh
0
2
–
63917
Vyshakh
0
2
–
63918
Vyshnav
0
2
–
63919
Vytalii
0
2
–
63920
Vytalyna
0
2
–
63921
Válter
0
2
–
63922
Vânia
0
2
–
63923
Vãn Hùng
0
2
–
63924
Véronica
0
2
–
63925
Võ
0
2
–
63926
Vüsal
0
2
–
63927
Văn Biên
0
2
–
63928
Văn Bảy
0
2
–
63929
Văn Chinh
0
2
–
63930
Văn Chuyên
0
2
–
63931
Văn Chỉnh
0
2
–
63932
Văn Diện
0
2
–
63933
Văn Du
0
2
–
63934
Văn Dân
0
2
–
63935
Văn Dức
0
2
–
63936
Văn Hiên
0
2
–
63937
Văn Hoà
0
2
–
63938
Văn Hoài
0
2
–
63939
Văn Hoành
0
2
–
63940
Văn Hung
0
2
–
63941
Văn Huynh
0
2
–
63942
Văn Hưởng
0
2
–
63943
Văn Hợi
0
2
–
63944
Văn Hữu
0
2
–
63945
Văn Kham
0
2
–
63946
Văn Khang
0
2
–
63947
Văn Khuê
0
2
–
63948
Văn Kính
0
2
–
63949
Văn Kỳ
0
2
–
63950
Văn Luong
0
2
–
63951
Văn Luận
0
2
–
63952
Văn Lành
0
2
–
63953
Văn Lập
0
2
–
63954
Văn Lợi
0
2
–
63955
Văn Nhâm
0
2
–
63956
Văn Nhân
0
2
–
63957
Văn Nhã
0
2
–
63958
Văn Năng
0
2
–
63959
Văn Oai
0
2
–
63960
Văn Phi
0
2
–
63961
Văn Phát
0
2
–
63962
Văn Phượng
0
2
–
63963
Văn Quyên
0
2
–
63964
Văn Quyến
0
2
–
63965
Văn Quỳnh
0
2
–
63966
Văn San
0
2
–
63967
Văn Sinh
0
2
–
63968
Văn Son
0
2
–
63969
Văn Song
0
2
–
63970
Văn Thiết
0
2
–
63971
Văn Thu
0
2
–
63972
Văn Thuật
0
2
–
63973
Văn Thích
0
2
–
63974
Văn Thương
0
2
–
63975
Văn Thạo
0
2
–
63976
Văn Thảnh
0
2
–
63977
Văn Thắm
0
2
–
63978
Văn Thống
0
2
–
63979
Văn Thức
0
2
–
63980
Văn Tiển
0
2
–
63981
Văn Toản
0
2
–
63982
Văn Tuấn Anh
0
2
–
63983
Văn Tôn
0
2
–
63984
Văn Tĩnh
0
2
–
63985
Văn Tư
0
2
–
63986
Văn Tỉnh
0
2
–
63987
Văn Vĩnh
0
2
–
63988
Văn Xuân
0
2
–
63989
Văn Ánh
0
2
–
63990
Văn Ân
0
2
–
63991
Văn Ðoàn
0
2
–
63992
Văn Ðương
0
2
–
63993
Văn Đông
0
2
–
63994
Văn Đương
0
2
–
63995
Văn Đại
0
2
–
63996
Văn Ɖông
0
2
–
63997
Vĩnh
0
2
–
63998
Vǎn Bảo
0
2
–
63999
Vǎn Cao
0
2
–
64000
Vǎn Chúc
0
2
–