Polish First Names
All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.
Try a first name
65,915 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 40,753 male first names
Female First Names
There are 25,162 female first names
Jump to a letter
Browse by first letter
Showing
100
of
65,915
#
Name
Births
Bearers
62601
Thu Uyên
♀
0
2
–
62602
Thuane
♀
0
2
–
62603
Thuc Linh
♀
0
2
–
62604
Thulasi
♀
0
2
–
62605
Thupten
♂
0
2
–
62606
Thurston
♂
0
2
–
62607
Thushanthan
♂
0
2
–
62608
Thuy Chi
♀
0
2
–
62609
Thuy Dung
♀
0
2
–
62610
Thuy Hanh
♀
0
2
–
62611
Thuy Hong
♀
0
2
–
62612
Thuy My
♀
0
2
–
62613
Thuy Nhung
♀
0
2
–
62614
Thuy Phuong
♀
0
2
–
62615
Thuyet
♂
0
2
–
62616
Thuân
♂
0
2
–
62617
Thyago
♂
0
2
–
62618
Thymoty
♂
0
2
–
62619
Thành Lâm
♂
0
2
–
62620
Thành Thông
♂
0
2
–
62621
Thành Tuyến
♂
0
2
–
62622
Thành Vinh
♂
0
2
–
62623
Thành Ðức
♂
0
2
–
62624
Thái Hoàng
♂
0
2
–
62625
Thái Phương
♂
0
2
–
62626
Théau
♂
0
2
–
62627
Théophane
♂
0
2
–
62628
Théotime
♂
0
2
–
62629
Thông
♂
0
2
–
62630
Thùy An
♀
0
2
–
62631
Thúy Hường
♀
0
2
–
62632
Thúy Hạnh
♀
0
2
–
62633
Thúy Quỳnh
♀
0
2
–
62634
Thăng Long
♂
0
2
–
62635
Thį
♀
0
2
–
62636
Thương
♀
0
2
–
62637
Thǫ
♂
0
2
–
62638
Thảo Vy
♀
0
2
–
62639
Thế Hiếu
♂
0
2
–
62640
Thế Hoàn
♂
0
2
–
62641
Thế Hùng
♂
0
2
–
62642
Thế Lực
♂
0
2
–
62643
Thế Mạnh
♂
0
2
–
62644
Thế Thắng
♂
0
2
–
62645
Thị Anh Thư
♀
0
2
–
62646
Thị Anh Ðào
♀
0
2
–
62647
Thị Bé
♀
0
2
–
62648
Thị Bích Nguyệt
♀
0
2
–
62649
Thị Bích Thúy
♀
0
2
–
62650
Thị Bích Thủy
♀
0
2
–
62651
Thị Bính
♀
0
2
–
62652
Thị Bạch Tuyết
♀
0
2
–
62653
Thị Bảo Trâm
♀
0
2
–
62654
Thị Chinh
♀
0
2
–
62655
Thị Châu
♀
0
2
–
62656
Thị Cẩm Tú
♀
0
2
–
62657
Thị Diệp
♀
0
2
–
62658
Thị Diệu
♀
0
2
–
62659
Thị Diệu Vân
♀
0
2
–
62660
Thị Dương
♀
0
2
–
62661
Thị Gấm
♀
0
2
–
62662
Thị Hiến
♀
0
2
–
62663
Thị Hiển
♀
0
2
–
62664
Thị Hong
♀
0
2
–
62665
Thị Hoài Thu
♀
0
2
–
62666
Thị Hoàng Anh
♀
0
2
–
62667
Thị Hoạt
♀
0
2
–
62668
Thị Huyen
♀
0
2
–
62669
Thị Huyḕn
♀
0
2
–
62670
Thị Huyến
♀
0
2
–
62671
Thị Huyến Trang
♀
0
2
–
62672
Thị Huöng
♀
0
2
–
62673
Thị Hà Giang
♀
0
2
–
62674
Thị Hà Linh
♀
0
2
–
62675
Thị Hà Phương
♀
0
2
–
62676
Thị Hương Ly
♀
0
2
–
62677
Thị Hương Trà
♀
0
2
–
62678
Thị Hưởng
♀
0
2
–
62679
Thị Hải Anh
♀
0
2
–
62680
Thị Hằng Nga
♀
0
2
–
62681
Thị Hệ
♀
0
2
–
62682
Thị Hống Thủy
♀
0
2
–
62683
Thị Hồng Hà
♀
0
2
–
62684
Thị Hồng Ngọc
♀
0
2
–
62685
Thị Hồng Thúy
♀
0
2
–
62686
Thị Hợp
♀
0
2
–
62687
Thị Hữu
♀
0
2
–
62688
Thị Khánh Hòa
♀
0
2
–
62689
Thị Kim Dung
♀
0
2
–
62690
Thị Kim Hạnh
♀
0
2
–
62691
Thị Kim Ngọc
♀
0
2
–
62692
Thị Kim Trúc
♀
0
2
–
62693
Thị Lan Nhi
♀
0
2
–
62694
Thị Len
♀
0
2
–
62695
Thị Long
♀
0
2
–
62696
Thị Luân
♀
0
2
–
62697
Thị Ly
♀
0
2
–
62698
Thị Lài
♀
0
2
–
62699
Thị Lành
♀
0
2
–
62700
Thị Lê Na
♀
0
2
–