Skip to main content

Polish First Names

All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.

Try a first name

65,915 first names · updated 3 Apr 2025

Showing 100 of 65,915
# Name Bearers
57301 Newin 2 57302 Newroz 2 57303 Neyde 2 57304 Neylan 2 57305 Neyra 2 57306 Nezahat 2 57307 Nezhdana 2 57308 Nezhdet 2 57309 Nezhlya 2 57310 Nezhlyan 2 57311 Neziha 2 57312 Nezihe 2 57313 Neşat 2 57314 Nfamara 2 57315 Ngadi 2 57316 Ngawang 2 57317 Nghia Hiep 2 57318 Nghiem 2 57319 Nghiep 2 57320 Ngoan 2 57321 Ngoc An 2 57322 Ngoc Bao An 2 57323 Ngoc Binh 2 57324 Ngoc Chau 2 57325 Ngoc Châu 2 57326 Ngoc Duc 2 57327 Ngoc Duong 2 57328 Ngoc Gia Bao 2 57329 Ngoc Hao 2 57330 Ngoc Hieu 2 57331 Ngoc Hoa 2 57332 Ngoc Lam 2 57333 Ngoc Lanh 2 57334 Ngoc Nha Uyen 2 57335 Ngoc Nhat 2 57336 Ngoc Quan 2 57337 Ngoc Quy 2 57338 Ngoc Quynh 2 57339 Ngoc Sam 2 57340 Ngoc Tan 2 57341 Ngoc Thieu 2 57342 Ngoc Thinh 2 57343 Ngoc Thu 2 57344 Ngoc Thuc 2 57345 Ngoc Tram 2 57346 Ngoc Trang 2 57347 Ngoc Tuyet 2 57348 Ngoc Vi 2 57349 Ngoc Vuong 2 57350 Ngqabutho 2 57351 Ngu 2 57352 Nguyen Anh 2 57353 Nguyen Khoi 2 57354 Nguyên Khang 2 57355 Nguyên Khoa 2 57356 Nguyễn Văn Hùng 2 57357 Nguyệt 2 57358 Ngọc An 2 57359 Ngọc An Nhiên 2 57360 Ngọc Bảo 2 57361 Ngọc Bảo Hân 2 57362 Ngọc Cường 2 57363 Ngọc Gia Hân 2 57364 Ngọc Hoàng Anh 2 57365 Ngọc Huy 2 57366 Ngọc Huyền 2 57367 Ngọc Hà 2 57368 Ngọc Khánh Linh 2 57369 Ngọc Khôi 2 57370 Ngọc Khương 2 57371 Ngọc Lan 2 57372 Ngọc Ly 2 57373 Ngọc Minh Châu 2 57374 Ngọc Phong 2 57375 Ngọc Phương 2 57376 Ngọc Quang 2 57377 Ngọc Quý 2 57378 Ngọc Quỳnh Anh 2 57379 Ngọc Thiên 2 57380 Ngọc Thuận 2 57381 Ngọc Thái 2 57382 Ngọc Thùy 2 57383 Ngọc Thảo 2 57384 Ngọc Tài 2 57385 Ngọc Tĩnh 2 57386 Ngọc Vinh 2 57387 Ngọc Ðại 2 57388 Nhai 2 57389 Nham 2 57390 Nhat An 2 57391 Nhat Nam 2 57392 Nhat Tan 2 57393 Nhien 2 57394 Nhu Hien 2 57395 Nhu Lan 2 57396 Nhu Mai 2 57397 Nhu Son 2 57398 Nhu Y 2 57399 Nhut Linh 2 57400 Nhơn 2