Polish First Names
All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.
Try a first name
65,915 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 40,753 male first names
Female First Names
There are 25,162 female first names
Showing
100
of
65,915
#
Name
Births
Bearers
33201
Temofii
♂
0
4
–
33202
Tenisława
♀
0
4
–
33203
Tenkiz
♂
0
4
–
33204
Teodolinda
♀
0
4
–
33205
Teodors
♂
0
4
–
33206
Teresia
♀
0
4
–
33207
Teri
♀
0
4
–
33208
Termine
♀
0
4
–
33209
Terrance
♂
0
4
–
33210
Tesfay
♂
0
4
–
33211
Teslime
♀
0
4
–
33212
Teta
♀
0
4
–
33213
Tetina
♀
0
4
–
33214
Tezeusz
♂
0
4
–
33215
Thabiso
♂
0
4
–
33216
Thadée
♂
0
4
–
33217
Thae
♂
0
4
–
33218
Thai Son
♂
0
4
–
33219
Thair
♂
0
4
–
33220
Thalita
♀
0
4
–
33221
Thangaraj
♂
0
4
–
33222
Thanh An
♂
0
4
–
33223
Thanh Dong
♂
0
4
–
33224
Thanh Hải
♂
0
4
–
33225
Thanh Mai
♀
0
4
–
33226
Thanh Sang
♂
0
4
–
33227
Thanh Thao
♀
0
4
–
33228
Thanh Thu
♀
0
4
–
33229
Thanh Truc
♀
0
4
–
33230
Thanh Van
♀
0
4
–
33231
Thanh Vu
♂
0
4
–
33232
Thania
♀
0
4
–
33233
Thao Nhi
♀
0
4
–
33234
Thao Vy
♀
0
4
–
33235
The Manh
♂
0
4
–
33236
The Thang
♂
0
4
–
33237
Thekla
♀
0
4
–
33238
Thenmozhi
♀
0
4
–
33239
Thi Bich Hanh
♀
0
4
–
33240
Thi Hoai An
♀
0
4
–
33241
Thi Khuyen
♀
0
4
–
33242
Thi Kim Ngan
♀
0
4
–
33243
Thi Lan Huong
♀
0
4
–
33244
Thi Lanh
♀
0
4
–
33245
Thi Le Hang
♀
0
4
–
33246
Thi Loc
♀
0
4
–
33247
Thi Mai Huong
♀
0
4
–
33248
Thi Mai Phuong
♀
0
4
–
33249
Thi Minh Chau
♀
0
4
–
33250
Thi Minh Trang
♀
0
4
–
33251
Thi Mo
♀
0
4
–
33252
Thi Ngoc Lan
♀
0
4
–
33253
Thi Nu
♀
0
4
–
33254
Thi Quynh Anh
♀
0
4
–
33255
Thi Tan
♀
0
4
–
33256
Thi Thanh Hoa
♀
0
4
–
33257
Thi Thinh
♀
0
4
–
33258
Thi Thuc
♀
0
4
–
33259
Thi Thuy Duong
♀
0
4
–
33260
Thi Thuy Nga
♀
0
4
–
33261
Thi Toan
♀
0
4
–
33262
Thi Trinh
♀
0
4
–
33263
Thi Uyen
♀
0
4
–
33264
Thi Viet Anh
♀
0
4
–
33265
Thi Vân
♀
0
4
–
33266
Thidarat
♀
0
4
–
33267
Thierno
♂
0
4
–
33268
Thies
♂
0
4
–
33269
Thomai
♀
0
4
–
33270
Thomaskutty
♂
0
4
–
33271
Thore
♂
0
4
–
33272
Thorin
♂
0
4
–
33273
Thu Huyền
♀
0
4
–
33274
Thushara
♂
0
4
–
33275
Thuy An
♀
0
4
–
33276
Thymon
♂
0
4
▼
33277
Thành Đạt
♂
0
4
–
33278
Thái Sơn
♂
0
4
–
33279
Théa
♀
0
4
–
33280
Thùy Dương
♀
0
4
–
33281
Thảo Nhi
♀
0
4
–
33282
Thị Diệu Linh
♀
0
4
–
33283
Thị Hoài Phương
♀
0
4
–
33284
Thị Huyên
♀
0
4
–
33285
Thị Hương Giang
♀
0
4
–
33286
Thị Hồng Hạnh
♀
0
4
–
33287
Thị Kim Chi
♀
0
4
–
33288
Thị Kiều Oanh
♀
0
4
–
33289
Thị Kiều Trang
♀
0
4
–
33290
Thị Linh Chi
♀
0
4
–
33291
Thị Luyến
♀
0
4
–
33292
Thị Mơ
♀
0
4
–
33293
Thị Mỹ
♀
0
4
–
33294
Thị Na
♀
0
4
–
33295
Thị Ngọc Ánh
♀
0
4
–
33296
Thị Nhàn
♀
0
4
–
33297
Thị Ninh
♀
0
4
–
33298
Thị Phú
♀
0
4
–
33299
Thị Sáu
♀
0
4
–
33300
Thị Sâm
♀
0
4
–