Skip to main content

Polish First Names

All 65,915 first names from Poland's PESEL register, ranked. Most common across the population (Anna, Piotr) and the current top newborn names. 2025 data.

Try a first name

65,915 first names · updated 3 Apr 2025

Showing 100 of 65,915
# Name Bearers
21601 Sônia 7 21602 Süheyla 7 21603 Taavi 7 21604 Tabassum 7 21605 Tadeu 7 21606 Tadhg 7 21607 Tadzia 7 21608 Taehun 7 21609 Tahani 7 21610 Tahyr 7 21611 Taimoor 7 21612 Takanori 7 21613 Taku 7 21614 Talaibek 7 21615 Taleen 7 21616 Tally 7 21617 Tamang 7 21618 Tamsin 7 21619 Tanirverdi 7 21620 Taniya 7 21621 Tanmoy 7 21622 Tarisai 7 21623 Tatul 7 21624 Tavifa 7 21625 Tayyab 7 21626 Tazagiul 7 21627 Tazagul 7 21628 Tehmine 7 21629 Temel 7 21630 Temidayo 7 21631 Tena 7 21632 Teodoros 7 21633 Teofania 7 21634 Terencjusz 7 21635 Terese 7 21636 Tetana 7 21637 Tevfi̇k 7 21638 Thales 7 21639 Thaman 7 21640 Thamer 7 21641 Thanh Sơn 7 21642 Thanh Tu 7 21643 Thapa 7 21644 Theodoor 7 21645 Thi Bich Ngoc 7 21646 Thi Chinh 7 21647 Thi Dao 7 21648 Thi Hoai 7 21649 Thi Hong Van 7 21650 Thi Lam 7 21651 Thi Lieu 7 21652 Thi Loi 7 21653 Thi Ngoan 7 21654 Thi Phuc 7 21655 Thi Phuong Anh 7 21656 Thi Thanh Huong 7 21657 Thi Thu Huyen 7 21658 Thi Thuy Linh 7 21659 Thomaz 7 21660 Thu Hang 7 21661 Thu Hiền 7 21662 Thu Hằng 7 21663 Thulani 7 21664 Thành Nam 7 21665 Thành Trung 7 21666 Thành Ðạt 7 21667 Thùy Trang 7 21668 Thảo 7 21669 Thị Cúc 7 21670 Thị Lương 7 21671 Thị Mến 7 21672 Thị Như Quỳnh 7 21673 Thị Quý 7 21674 Thị Thanh Hà 7 21675 Thị Thanh Thủy 7 21676 Thị Thu Hằng 7 21677 Thị Thu Thủy 7 21678 Thị Thơm 7 21679 Thị Tươi 7 21680 Thọ 7 21681 Tibin 7 21682 Timmy 7 21683 Timor 7 21684 Tinu 7 21685 Tio 7 21686 Tirso 7 21687 Tiên 7 21688 Todar 7 21689 Tolkun 7 21690 Tomoki 7 21691 Tonya 7 21692 Tophik 7 21693 Tosin 7 21694 Totok 7 21695 Toufic 7 21696 Trung Anh 7 21697 Trung Thành 7 21698 Trupti 7 21699 Trà 7 21700 Trường 7