Polish First Names Starting With T
All 3,423 Polish first names beginning with T, ranked by how many people carry them in the PESEL register: Tomasz, Teresa and Tadeusz and more. 2025 data.
Try a first name
65,915 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 1,830 male first names
Female First Names
There are 1,593 female first names
Showing
100
of
3,423
#
Name
Births
Bearers
1201
Tarane
0
5
–
1202
Tarang
0
5
–
1203
Tarashi
0
5
–
1204
Tarcisio
0
5
–
1205
Tarel
0
5
–
1206
Taria
0
5
–
1207
Tarikul
0
5
–
1208
Tasawar
0
5
–
1209
Tasia
0
5
–
1210
Tasneem
0
5
–
1211
Taso
0
5
–
1212
Tasos
0
5
–
1213
Tassilo
0
5
–
1214
Tat
0
5
–
1215
Tatyna
0
5
–
1216
Taufiq
0
5
–
1217
Tauseef
0
5
–
1218
Tayana
0
5
–
1219
Tayly
0
5
–
1220
Tayron
0
5
–
1221
Taysir
0
5
–
1222
Tayyar
0
5
–
1223
Taşkin
0
5
–
1224
Tejaskumar
0
5
–
1225
Telesław
0
5
–
1226
Tendayi
0
5
–
1227
Tengfei
0
5
–
1228
Tengis
0
5
–
1229
Tenhiz
0
5
–
1230
Tenzing
0
5
–
1231
Teodore
0
5
–
1232
Teodoziy
0
5
–
1233
Teodoziya
0
5
–
1234
Teofan
0
5
–
1235
Terenia
0
5
–
1236
Teressa
0
5
–
1237
Terezinha
0
5
–
1238
Teréz
0
5
–
1239
Thabang
0
5
–
1240
Thabet
0
5
–
1241
Thach
0
5
–
1242
Thaer
0
5
–
1243
Thandolwenkosi
0
5
–
1244
Thanh Luan
0
5
–
1245
Thanh Trúc
0
5
–
1246
Thanh Tuấn
0
5
–
1247
Thanh Xuân
0
5
–
1248
Thao Linh
0
5
–
1249
Thawatchai
0
5
–
1250
Theocharis
0
5
–
1251
Theodoro
0
5
–
1252
Theoneste
0
5
–
1253
Thi Anh Tuyet
0
5
–
1254
Thi Bich
0
5
–
1255
Thi Dinh
0
5
–
1256
Thi Kim Thanh
0
5
–
1257
Thi Lua
0
5
–
1258
Thi Luong
0
5
–
1259
Thi Minh Hue
0
5
–
1260
Thi Minh Thu
0
5
–
1261
Thi My
0
5
–
1262
Thi My Linh
0
5
–
1263
Thi Na
0
5
–
1264
Thi Nhuan
0
5
–
1265
Thi Phuong Thao
0
5
–
1266
Thi Que
0
5
–
1267
Thi Son
0
5
–
1268
Thi Thanh Van
0
5
–
1269
Thi Tho
0
5
–
1270
Thi Thu Giang
0
5
–
1271
Thi Thu Thao
0
5
–
1272
Thi Thuy Hang
0
5
–
1273
Thi Tien
0
5
–
1274
Thiên
0
5
–
1275
Thu Giang
0
5
–
1276
Thu Nga
0
5
–
1277
Thu Thủy
0
5
–
1278
Thuraya
0
5
–
1279
Thành Luân
0
5
–
1280
Thǃ
0
5
–
1281
Thế Tài
0
5
–
1282
Thế Vinh
0
5
–
1283
Thị Hien
0
5
–
1284
Thị Liễu
0
5
–
1285
Thị Lệ
0
5
–
1286
Thị Lợi
0
5
–
1287
Thị My
0
5
–
1288
Thị Ngọc Lan
0
5
–
1289
Thị Nhi
0
5
–
1290
Thị Phương Linh
0
5
–
1291
Thị Sen
0
5
–
1292
Thị Thanh Nga
0
5
–
1293
Thị Thanh Tâm
0
5
–
1294
Thị Thanh Vân
0
5
–
1295
Thị Thu Phương
0
5
–
1296
Thị Thu Thảo
0
5
–
1297
Thị Thùy Dung
0
5
–
1298
Thị Thùy Dương
0
5
–
1299
Thị Yến Nhi
0
5
–
1300
Thị Ðào
0
5
–