Polish Female Names Starting With T
All 1,593 Polish female names beginning with T, ranked by how many women carry each. Teresa (319,921) and Tetiana (91,308) lead. Meanings and diminutives at every name. 2025 data.
Try a first name
25,162 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 1,830 male first names
Female First Names
There are 1,593 female first names
Showing
100
of
1,593
#
Name
Births
Bearers
901
Thị Gái
0
3
–
902
Thị Hiệp
0
3
–
903
Thị Hoan
0
3
–
904
Thị Hong Nhung
0
3
–
905
Thị Hoài Thương
0
3
–
906
Thị Hoàn
0
3
–
907
Thị Hậu
0
3
–
908
Thị Hồng Thắm
0
3
–
909
Thị Hợi
0
3
–
910
Thị Kim Anh
0
3
–
911
Thị Kim Liên
0
3
–
912
Thị Kim Nhung
0
3
–
913
Thị Kim Thu
0
3
–
914
Thị Kiều
0
3
–
915
Thị Kiều Anh
0
3
–
916
Thị Mai Anh
0
3
–
917
Thị Mai Hoa
0
3
–
918
Thị Mai Lan
0
3
–
919
Thị Mai Phương
0
3
–
920
Thị Minh Ngọc
0
3
–
921
Thị Minh Thư
0
3
–
922
Thị Minh Trang
0
3
–
923
Thị Miền
0
3
–
924
Thị Mây
0
3
–
925
Thị Mùi
0
3
–
926
Thị Mỹ Linh
0
3
–
927
Thị Mỹ Nương
0
3
–
928
Thị Ngoan
0
3
–
929
Thị Nguyên
0
3
–
930
Thị Ngà
0
3
–
931
Thị Ngân Hà
0
3
–
932
Thị Ngọc Minh
0
3
–
933
Thị Nhài
0
3
–
934
Thị Nương
0
3
–
935
Thị Nụ
0
3
–
936
Thị Phương Nga
0
3
–
937
Thị Phương Nhung
0
3
–
938
Thị Quỳnh Hoa
0
3
–
939
Thị Quỳnh Nga
0
3
–
940
Thị Quỳnh Như
0
3
–
941
Thị Sơn
0
3
–
942
Thị Thanh Bình
0
3
–
943
Thị Thanh Hoa
0
3
–
944
Thị Thanh Mai
0
3
–
945
Thị Thanh Phương
0
3
–
946
Thị Thanh Trúc
0
3
–
947
Thị Thi
0
3
–
948
Thị Tho
0
3
–
949
Thị Thu Dung
0
3
–
950
Thị Thu Hiến
0
3
–
951
Thị Thu Thanh
0
3
–
952
Thị Thuỷ
0
3
–
953
Thị Thúy Hà
0
3
–
954
Thị Thịnh
0
3
–
955
Thị Trang Nhung
0
3
–
956
Thị Tuyến
0
3
–
957
Thị Tú
0
3
–
958
Thị Việt Anh
0
3
–
959
Thị Vy
0
3
–
960
Thị Yên
0
3
–
961
Thị Ân
0
3
–
962
Thị Ðiệp
0
3
–
963
Thụy
0
3
–
964
Tiah
0
3
–
965
Tianjiao
0
3
–
966
Tiba
0
3
–
967
Tida
0
3
–
968
Tifany
0
3
–
969
Tihana
0
3
–
970
Tiko
0
3
–
971
Tilia
0
3
–
972
Tilla
0
3
–
973
Tillie
0
3
–
974
Tinka
0
3
–
975
Tintu
0
3
–
976
Titiana
0
3
–
977
To
0
3
–
978
Tofilia
0
3
–
979
Toko
0
3
–
980
Toktam
0
3
–
981
Tolimira
0
3
–
982
Tongtong
0
3
–
983
Tonisława
0
3
–
984
Touria
0
3
–
985
Tove
0
3
–
986
Tra
0
3
–
987
Tracie
0
3
–
988
Trayana
0
3
–
989
Triada
0
3
–
990
Triin
0
3
–
991
Triinu
0
3
–
992
Trina
0
3
–
993
Trishna
0
3
–
994
Trixie
0
3
–
995
Truc
0
3
–
996
Trudy
0
3
–
997
Tsafrira
0
3
–
998
Tsarina
0
3
–
999
Tselina
0
3
–
1000
Tserendulam
0
3
–