Polish Female Names
All 25,162 female first names from Poland's PESEL register, ranked by how many women carry each. Anna leads the living population with 1,068,341 women; among today's newborns, Zofia leads. Meanings and diminutives at every name. 2025 data.
Try a first name
25,162 first names · updated 3 Apr 2025
Male First Names
There are 40,753 male first names
Female First Names
There are 25,162 female first names
Showing
100
of
25,162
#
Name
Births
Bearers
24001
Thị Mai Hương
0
2
–
24002
Thị Mai Thanh
0
2
–
24003
Thị Minh Hiền
0
2
–
24004
Thị Minh Huyền
0
2
–
24005
Thị Minh Hạnh
0
2
–
24006
Thị Minh Hồng
0
2
–
24007
Thị Minh Phương
0
2
–
24008
Thị Minh Tâm
0
2
–
24009
Thị Mong
0
2
–
24010
Thị Mỹ Duyên
0
2
–
24011
Thị Mỹ Phượng
0
2
–
24012
Thị Nguyệt Ánh
0
2
–
24013
Thị Ngát
0
2
–
24014
Thị Ngọ
0
2
–
24015
Thị Ngọc Bích
0
2
–
24016
Thị Ngọc Diệp
0
2
–
24017
Thị Ngọc Dung
0
2
–
24018
Thị Ngọc Hân
0
2
–
24019
Thị Ngọc Ngà
0
2
–
24020
Thị Ngọc Trâm
0
2
–
24021
Thị Nhiệm
0
2
–
24022
Thị Nhuần
0
2
–
24023
Thị Phong
0
2
–
24024
Thị Phương Mai
0
2
–
24025
Thị Quỳnh Hương
0
2
–
24026
Thị Quỳnh Mai
0
2
–
24027
Thị Sao
0
2
–
24028
Thị Sim
0
2
–
24029
Thị Thanh Hồng
0
2
–
24030
Thị Thanh Lan
0
2
–
24031
Thị Thanh Thảo
0
2
–
24032
Thị Thao
0
2
–
24033
Thị Thiện
0
2
–
24034
Thị Thu Hien
0
2
–
24035
Thị Thu Hiễn
0
2
–
24036
Thị Thu Hống
0
2
–
24037
Thị Thu Lộc
0
2
–
24038
Thị Thu Nguyệt
0
2
–
24039
Thị Thu Thúy
0
2
–
24040
Thị Thu Yến
0
2
–
24041
Thị Thuyết
0
2
–
24042
Thị Thuần
0
2
–
24043
Thị Thuận
0
2
–
24044
Thị Thuỳ Linh
0
2
–
24045
Thị Thìn
0
2
–
24046
Thị Thùy Trâm
0
2
–
24047
Thị Thúy Anh
0
2
–
24048
Thị Thúy Hiền
0
2
–
24049
Thị Thúy Hằng
0
2
–
24050
Thị Thảo Nhi
0
2
–
24051
Thị Thảo Trang
0
2
–
24052
Thị Thắng
0
2
–
24053
Thị Thỏa
0
2
–
24054
Thị Thục
0
2
–
24055
Thị Tiến
0
2
–
24056
Thị Trúc Linh
0
2
–
24057
Thị Tài
0
2
–
24058
Thị Tám
0
2
–
24059
Thị Tú Anh
0
2
–
24060
Thị Tơ
0
2
–
24061
Thị Tư
0
2
–
24062
Thị Văn
0
2
–
24063
Thị Vương
0
2
–
24064
Thị Xuyên
0
2
–
24065
Thị Xuyến
0
2
–
24066
Thị Xuân Thủy
0
2
–
24067
Thị Yễn
0
2
–
24068
Thị Ðạt
0
2
–
24069
Thị Ɖiểm
0
2
–
24070
Ti
0
2
–
24071
Tianwen
0
2
–
24072
Ticiana
0
2
–
24073
Tiemei
0
2
–
24074
Tieying
0
2
–
24075
Tifa
0
2
–
24076
Tiferet
0
2
–
24077
Tiffanie
0
2
–
24078
Tigranuhi
0
2
–
24079
Tija
0
2
–
24080
Tika Devi
0
2
–
24081
Tikva
0
2
–
24082
Tila
0
2
–
24083
Timeea
0
2
–
24084
Timna
0
2
–
24085
Tinantin
0
2
–
24086
Tinatina
0
2
–
24087
Ting-Chun
0
2
–
24088
Ting-Hsuan
0
2
–
24089
Ting-Yi
0
2
–
24090
Tinhinane
0
2
–
24091
Tinna
0
2
–
24092
Tinotendaishe
0
2
–
24093
Tippawan
0
2
–
24094
Tipsuda
0
2
–
24095
Tirsana
0
2
–
24096
Tisa
0
2
–
24097
Titaporn
0
2
–
24098
Titilope
0
2
–
24099
Titin
0
2
–
24100
Tiwi
0
2
–