Imiona żeńskie na literę T
Pełny ranking 1 593 imion żeńskich z rejestru PESEL na literę T. Najczęstsze to Teresa (319 921) i Tetiana (91 308). Znaczenie i zdrobnienia przy każdym imieniu. Dane za 2025.
Wypróbuj imię
25 162 imion · aktualizacja 3 kwietnia 2025
Przejdź do litery
Przeglądaj według pierwszej litery
Wyniki:
100
z
1 593
#
Imię
Urodzenia
Osoby
401
Thérèse
♀
0
8
–
402
Thùy Linh
♀
0
8
–
403
Thúy
♀
0
8
–
404
Thị Chung
♀
0
8
–
405
Thị Giang
♀
0
8
–
406
Thị Huyền Trang
♀
0
8
–
407
Thị Kim Oanh
♀
0
8
–
408
Thị Lê
♀
0
8
–
409
Thị Minh
♀
0
8
–
410
Thị Trà My
♀
0
8
–
411
Thị Ánh
♀
0
8
–
412
Tilda
♀
0
8
–
413
Tisha
♀
0
8
–
414
Toba
♀
0
8
–
415
Tolkyn
♀
0
8
–
416
Trinidad
♀
0
8
–
417
Trà My
♀
0
8
–
418
Tsaghik
♀
0
8
–
419
Tsovinar
♀
0
8
–
420
Tuul
♀
0
8
–
421
Tuệ Nhi
♀
0
8
–
422
Tyra
♀
0
8
–
423
Tabassum
♀
0
7
–
424
Tadzia
♀
0
7
–
425
Tahani
♀
0
7
–
426
Taleen
♀
0
7
–
427
Tally
♀
0
7
–
428
Tamsin
♀
0
7
–
429
Taniya
♀
0
7
–
430
Tarisai
♀
0
7
–
431
Tavifa
♀
0
7
–
432
Tazagiul
♀
0
7
–
433
Tazagul
♀
0
7
–
434
Tehmine
♀
0
7
–
435
Tena
♀
0
7
–
436
Teofania
♀
0
7
–
437
Terese
♀
0
7
–
438
Tetana
♀
0
7
–
439
Thi Bich Ngoc
♀
0
7
–
440
Thi Chinh
♀
0
7
–
441
Thi Dao
♀
0
7
–
442
Thi Hoai
♀
0
7
–
443
Thi Hong Van
♀
0
7
–
444
Thi Lam
♀
0
7
–
445
Thi Lieu
♀
0
7
–
446
Thi Loi
♀
0
7
–
447
Thi Ngoan
♀
0
7
–
448
Thi Phuc
♀
0
7
–
449
Thi Phuong Anh
♀
0
7
–
450
Thi Thanh Huong
♀
0
7
–
451
Thi Thu Huyen
♀
0
7
–
452
Thi Thuy Linh
♀
0
7
–
453
Thu Hang
♀
0
7
–
454
Thu Hiền
♀
0
7
–
455
Thu Hằng
♀
0
7
–
456
Thùy Trang
♀
0
7
–
457
Thảo
♀
0
7
–
458
Thị Cúc
♀
0
7
–
459
Thị Lương
♀
0
7
–
460
Thị Mến
♀
0
7
–
461
Thị Như Quỳnh
♀
0
7
–
462
Thị Quý
♀
0
7
–
463
Thị Thanh Hà
♀
0
7
–
464
Thị Thanh Thủy
♀
0
7
–
465
Thị Thu Hằng
♀
0
7
–
466
Thị Thu Thủy
♀
0
7
–
467
Thị Thơm
♀
0
7
–
468
Thị Tươi
♀
0
7
–
469
Tonya
♀
0
7
▼
470
Trupti
♀
0
7
–
471
Trà
♀
0
7
–
472
Tsezariia
♀
0
7
–
473
Tutku
♀
0
7
–
474
Tuţa
♀
0
7
–
475
Tachmina
♀
0
6
–
476
Taehee
♀
0
6
–
477
Tahereh
♀
0
6
–
478
Talma
♀
0
6
–
479
Tamanna
♀
0
6
–
480
Tamy
♀
0
6
–
481
Taru
♀
0
6
–
482
Taryn
♀
0
6
–
483
Tasula
♀
0
6
–
484
Tatiyana
♀
0
6
–
485
Tayisiia
♀
0
6
–
486
Tergel
♀
0
6
–
487
Tetiana-Mariia
♀
0
6
–
488
Tetiiana
♀
0
6
–
489
Thandiwe
♀
0
6
–
490
Thanh Huong
♀
0
6
–
491
Thanh Huyền
♀
0
6
–
492
Thi An
♀
0
6
–
493
Thi Chung
♀
0
6
–
494
Thi Hong Hanh
♀
0
6
–
495
Thi Huong Giang
♀
0
6
–
496
Thi Kim
♀
0
6
–
497
Thi Luu
♀
0
6
–
498
Thi Nghia
♀
0
6
–
499
Thi Thai
♀
0
6
–
500
Thi Thanh Nga
♀
0
6
–